Nghĩa của từ "believe nothing you hear, and only one half that you see" trong tiếng Việt
"believe nothing you hear, and only one half that you see" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
believe nothing you hear, and only one half that you see
US /bɪˈliv ˈnʌθɪŋ ju hɪr, ænd ˈoʊnli wʌn hæf ðæt ju si/
UK /bɪˈliːv ˈnʌθɪŋ ju hɪə, ænd ˈəʊnli wʌn hɑːf ðæt ju siː/
Thành ngữ
đừng tin những gì tai nghe và chỉ tin một nửa những gì mắt thấy
a proverb advising skepticism; one should not trust rumors and should be cautious even about what they witness personally
Ví dụ:
•
With all the fake news online, it's best to believe nothing you hear, and only one half that you see.
Với tất cả tin giả trên mạng, tốt nhất là đừng tin những gì bạn nghe và chỉ tin một nửa những gì bạn thấy.
•
Gossip is rarely accurate, so believe nothing you hear, and only one half that you see.
Lời đồn đại hiếm khi chính xác, vì vậy đừng tin những gì bạn nghe và chỉ tin một nửa những gì bạn thấy.